ghế mây

Học thuật
Thân thiện
ghế mây

Một chiếc ghế mây đặt trong góc phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại ghế dựa khung bằng song uốn cong, phần mặt ngồi tựa lưng được đan bằng mây: "ghế mây" tên gọi một loại nội thất, thường ghế dựa, được làm thủ công từ vật liệu tự nhiên. Sườn ghế được làm từ các thanh song (một loại cây leo) uốn thành hình, còn phần chỗ ngồi tựa lưng được đan kín hoặc tạo hình bằng các sợi mây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc ghế mây đặthiên nhà tạo cảm giác mát mẻ, thoáng đãng.
    • tôi thích ngồi đọc báo trên chiếc ghế mây kỹ ấy.
    • Những bộ bàn ghế mây thường được ưa chuộng trong các quán cà phê phong cách hoài cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghế mây đan tay": cụm từ nhấn mạnh quy trình thủ công, tỉ mỉ trong việc tạo ra sản phẩm, thường cho thấy giá trị độ tinh xảo cao hơn.
    • Bộ salon phòng khách làm bằng ghế mây đan tay giá thành khá cao.
Biến thể từ liên quan
  • Ghế xích đu mây: một biến thể của ghế mây, dạng xích đu, thường được treo lên.
  • Bàn mây: vật dụng đi kèm, thường cùng chất liệu phong cách với ghế mây.
  • Song: danh từ chỉ loại cây leo thân dẻo, dai, thường dùng làm khung cho các đồ vật như ghế, tủ.
  • Mây: danh từ chỉ phần lõi của một số loại cây leo (như mây, song), được chẻ nhỏ thành sợi để đan lát.
Từ đồng nghĩa
  • Ghế đan mây: cách gọi nhấn mạnh vào kỹ thuật đan.
  • Ghế thủ công mây: cách gọi nhấn mạnh vào phương pháp sản xuất thủ công.
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, hình ảnh "ghế mây" thường gợi liên tưởng đến sự bình yên, giản dị gần gũi với thiên nhiên.
ghế mây

Một chiếc ghế mây đặt trong góc phòng khách.

  1. Ghế dựa, sườn bằng song uốn, mặt chỗ tựa lưng bằng mây đan.